Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 定户 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìnghù] người đặt hàng; người đặt mua hàng。同"订户"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 户
| họ | 户: | dòng họ, họ hàng; họ tên |
| hộ | 户: | hộ khẩu, hộ tịch |
| hụ | 户: | giầu hụ (rất giầu) |

Tìm hình ảnh cho: 定户 Tìm thêm nội dung cho: 定户
