Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 定时钟 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìngshízhōng] đồng hồ hẹn giờ。能在预定时间自动发出所需讯号的钟。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 时
| thì | 时: | thì giờ |
| thời | 时: | thời tiết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钟
| chung | 钟: | chung tình |

Tìm hình ảnh cho: 定时钟 Tìm thêm nội dung cho: 定时钟
