Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 实效 trong tiếng Trung hiện đại:
[shíxiào] hiệu quả thực tế; có hiệu quả。实际的效果。
注重实效。
chú trọng hiệu quả thực tế.
注重实效。
chú trọng hiệu quả thực tế.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 实
| thiệt | 实: | thiệt (thực, vững) |
| thật | 实: | thật thà |
| thực | 实: | thực quyền, việc thực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 效
| hiệu | 效: | hiệu quả, hữu hiệu, hiệu nghiệm |

Tìm hình ảnh cho: 实效 Tìm thêm nội dung cho: 实效
