Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 宿将 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 宿将:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 宿

Nghĩa của 宿将 trong tiếng Trung hiện đại:

[sùjiàng] tướng già; lão tướng。久经战阵的指挥官;老将。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宿

宿:tinh tú
túc宿:túc chí; ký túc xá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 将

tương:tương lai; tương trợ
tướng:tướng quân; tướng sĩ
宿将 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 宿将 Tìm thêm nội dung cho: 宿将