Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 足尺 trong tiếng Trung hiện đại:
[zúchǐ] đủ thước tấc。用尺量,够应有的尺寸。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 足
| túc | 足: | sung túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尺
| sệch | 尺: | sềnh sệch (xềnh xệch) |
| xách | 尺: | mang xách |
| xích | 尺: | xích lại |
| xạch | 尺: | xe chạy xành xạch; xe chạy xọc xạch |
| xế | 尺: | xế chiều, xế tà |
| xệch | 尺: | méo xệch |
| xịch | 尺: | xịch cửa |

Tìm hình ảnh cho: 足尺 Tìm thêm nội dung cho: 足尺
