Từ: 密码 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 密码:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 密码 trong tiếng Trung hiện đại:

[mìmǎ] mật mã。在约定的人中间使用的特别编定的秘密电码(区别于"明码")。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 密

mất:mất mát
mật:bí mật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 码

:mã số
密码 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 密码 Tìm thêm nội dung cho: 密码