Cao su chống va đập cửa

Từ: 小引 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小引:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 小引 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎoyǐn] tiểu dẫn。写在诗文前面的简短说明。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu:tục tĩu
tẻo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 引

dẫn:dẫn dắt, hướng dẫn; dẫn chứng, trích dẫn
dận:dận chân, dận xuống
dợn:dợn tóc gáy
giận:giận dữ, nổi giận; oán giận
giỡn:đùa giỡn
小引 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小引 Tìm thêm nội dung cho: 小引