Chữ 挅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 挅, chiết tự chữ XOÁ, ĐỎA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 挅:

挅 đỏa

Đây là các chữ cấu thành từ này: 挅

挅

Chiết tự chữ 挅

Chiết tự chữ xoá, đỏa bao gồm chữ 手 朶 hoặc 扌 朶 hoặc 才 朶 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 挅 cấu thành từ 2 chữ: 手, 朶
  • 手 thủ
  • 朶 đoá, đóa
  • 2. 挅 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 朶
  • 扌 thủ
  • 朶 đoá, đóa
  • 3. 挅 cấu thành từ 2 chữ: 才, 朶
  • 才 tài
  • 朶 đoá, đóa
  • đỏa [đỏa]

    U+6305, tổng 9 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: duo3;
    Việt bính: ;

    挅 đỏa

    Nghĩa Trung Việt của từ 挅

    (Động) Đo lường.
    ◎Như: điêm đỏa 掂
    挅 cân nhắc (để biết nặng nhẹ).

    (Động)
    Dao động.
    xoá, như "xoá bỏ, xuý xoá" (vhn)

    Chữ gần giống với 挅:

    㧡, 㧢, 㧣, 㧤, 㧥, 㧦, 㧧, 㧨, 㧩, 㧪, 㧫, 㧮, 㧯, 㧰, 拪, 拫, 括, 拭, 拮, 拯, 拰, 拱, 拴, 拵, 拶, 拷, 拸, 拹, 拼, 拽, 拾, 持, 挂, 挃, 挄, 挅, 挆, 指, 按, 挌, 挍, 挎, 挏, 挑, 挒, 挓, 挕, 挖, 挗, 挘, 挜, 挝, 挞, 挟, 挠, 挡, 挢, 挣, 挤, 挥, 挦, 拾, 𢫦, 𢫨, 𢫫, 𢫮, 𢫵, 𢬂, 𢬄, 𢬅, 𢬇, 𢬐, 𢬗, 𢬢, 𢬣, 𢬤, 𢬥, 𢬦, 𢬧, 𢬨, 𢬩, 𢬭, 𢬮,

    Chữ gần giống 挅

    振, 摂, 搸, 搹, 携, 搼, 搽, 搾, 摀, 摁,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 挅 Tự hình chữ 挅 Tự hình chữ 挅 Tự hình chữ 挅

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 挅

    xoà挅: 
    xoá挅:xoá bỏ, xuý xoá
    挅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 挅 Tìm thêm nội dung cho: 挅