Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 尾随 trong tiếng Trung hiện đại:
[wěisuí] bám theo; bám đuôi; đuổi theo。跟随在后面。
孩子们尾随着军乐队走了好远。
các em bám theo đội quân nhạc một quãng đường khá xa.
孩子们尾随着军乐队走了好远。
các em bám theo đội quân nhạc một quãng đường khá xa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尾
| vã | 尾: | ăn vã |
| vãi | 尾: | sãi vãi |
| vĩ | 尾: | vĩ (đuôi, phía cuối, phần còn lại) |
| vả | 尾: | vả lại |
| vải | 尾: | áo vải; dệt vải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 随
| tuỳ | 随: | tuỳ tòng; tuỳ tiện; tuỳ ý |

Tìm hình ảnh cho: 尾随 Tìm thêm nội dung cho: 尾随
