Từ: 大总统 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 大总统:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 大 • 总 • 统

Nghĩa của 大总统 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàzǒngtǒng] tổng thống。见"总统"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 大

dãy大:dãy nhà, dãy núi
dảy大:dảy ngã
đại大:đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 总

tổng总:tổng cộng, tổng sản lượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 统

thống统:thống soái; thống kê
大总统 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 大总统 Tìm thêm nội dung cho: 大总统