Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 屛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 屛, chiết tự chữ BÌNH, BÍNH
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 屛:
屛 bình, bính
Đây là các chữ cấu thành từ này: 屛
屛
Pinyin: ping2, bing3, bing4, bing1;
Việt bính: bing2
1. [屛條] bình điều 2. [屛障] bình chướng 3. [屛風] bình phong 4. [屛氣] bính khí;
屛 bình, bính
Nghĩa Trung Việt của từ 屛
Cũng như 屏.Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 屛 Tìm thêm nội dung cho: 屛
