Cao su chống va đập cửa

Từ: 崩殂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 崩殂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 崩殂 trong tiếng Trung hiện đại:

[bēngcú] chết; băng hà (thời xưa chỉ cái chết của hoàng đế)。死。古时指皇帝的死亡。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 崩

băng:băng hà (chết)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 殂

:tò mò; tò vò
tồ:tồ (chết)
崩殂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 崩殂 Tìm thêm nội dung cho: 崩殂