Cao su chống va đập cửa

Từ: 巴掌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 巴掌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 巴掌 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàzhang] bàn tay; tay; gan bàn tay; lòng bàn tay。手掌。
拍巴掌
vỗ tay
一个巴掌拍不响
một tay không vỗ nên kêu (một bàn tay vỗ không kêu); một cây làm chẳng nên non

Nghĩa chữ nôm của chữ: 巴

ba:ba má; ba mươi
:bơ vơ; bờ phờ
: 
bưa: 
va:va chạm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 掌

chưởng:chưởng lí, chưởng bạ; tung chưởng
巴掌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 巴掌 Tìm thêm nội dung cho: 巴掌