Từ: 出格 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 出格:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 出格 trong tiếng Trung hiện đại:

[chūgé] 1. khác người; xuất chúng (nói năng, hành động)。言语行动与众不同;出众。
2. trái thông lệ; trái với lệ thường; quá giới hạn。出圈儿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 出

xuất:xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất
xọt: 
xốt: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 格

cách:cốt cách; đặc cách; tính cách; quy cách
ghếch:ghếch chân
出格 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 出格 Tìm thêm nội dung cho: 出格