Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 常态 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángtài] trạng thái bình thường; tình trạng bình thường。正常的状态(跟"变态相对")。
一反常态。
trái với trạng thái bình thường.
恢复常态。
khôi phục lại trạng thái bình thường
一反常态。
trái với trạng thái bình thường.
恢复常态。
khôi phục lại trạng thái bình thường
Nghĩa chữ nôm của chữ: 常
| sàn | 常: | sàn nhà |
| thường | 常: | bình thường |
| xàng | 常: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 态
| thái | 态: | phong thái, hình thái |

Tìm hình ảnh cho: 常态 Tìm thêm nội dung cho: 常态
