Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
can lộc
Cầu xin công danh lợi lộc.
◇Luận Ngữ 論語:
Tử Trương học can lộc
子張學干祿 (Vi chánh 為政) Tử Trương học (để) cầu bổng lộc (muốn ra làm quan).
Nghĩa của 干禄 trong tiếng Trung hiện đại:
[gānlù] Hán Việt: CAN LỘC
Can Lộc (thuộc tỉnh Hà Tĩnh)。 越南地名。属于河静省份。
Can Lộc (thuộc tỉnh Hà Tĩnh)。 越南地名。属于河静省份。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 祿
| lốc | 祿: | lốc cốc |
| lộc | 祿: | hưởng lộc; phúc lộc |
| trốc | 祿: | ăn trên ngồi chốc |

Tìm hình ảnh cho: 干祿 Tìm thêm nội dung cho: 干祿
