Cao su chống va đập cửa

Từ: 干酪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 干酪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 干酪 trong tiếng Trung hiện đại:

[gānlào] phó mát; phô mai。牛奶等发酵、凝固制成的食品。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 干

can:can ngăn
càn:làm càn, càn quét
cán:cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán
cơn:cơn gió, cơn bão

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酪

lộ:lộ (mứt): hồng quả lộ
干酪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 干酪 Tìm thêm nội dung cho: 干酪