Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 年初 trong tiếng Trung hiện đại:
[niánchū] đầu năm; mấy ngày đầu năm。一年的开头几天。
去年年初
đầu năm ngoái
去年年初
đầu năm ngoái
Nghĩa chữ nôm của chữ: 年
| niên | 年: | bách niên giai lão |
| nên | 年: | làm nên |
| năm | 年: | năm tháng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 初
| sơ | 初: | ông sơ bà sơ (cha mẹ của ông bà cố) |
| thơ | 初: | lơ thơ |
| xơ | 初: | xơ xác, xơ mít |
| xưa | 初: | xưa kia |

Tìm hình ảnh cho: 年初 Tìm thêm nội dung cho: 年初
