Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 年夜 trong tiếng Trung hiện đại:
[niányè] đêm giao thừa; đêm 30 tết; đêm trừ tịch。农历一年最后一天的夜晚。
年夜饭。
bữa cơm giao thừa; cơm tất niên.
年夜饭。
bữa cơm giao thừa; cơm tất niên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 年
| niên | 年: | bách niên giai lão |
| nên | 年: | làm nên |
| năm | 年: | năm tháng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夜
| dà | 夜: | dần dà |
| dạ | 夜: | dạ bán (nửa đêm); dạ minh châu; dạ xoa |
Gới ý 15 câu đối có chữ 年夜:

Tìm hình ảnh cho: 年夜 Tìm thêm nội dung cho: 年夜
