Từ: 年检 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 年检:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 年检 trong tiếng Trung hiện đại:

đăng kiểm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 年

niên:bách niên giai lão
nên:làm nên
năm:năm tháng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 检

kiểm:kiểm dịch; kiểm điểm; kiểm kê
年检 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 年检 Tìm thêm nội dung cho: 年检