Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 并拢 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìnglǒng] khép lại; hợp lại; sát vào nhau。合并靠拢。
五指并拢
năm ngón tay khép lại
五指并拢
năm ngón tay khép lại
Nghĩa chữ nôm của chữ: 并
| tinh | 并: | tinh (sử dụng con số, sắp đặt) |
| tính | 并: | tính toán |
| tịnh | 并: | tịnh (cùng nhau, và, cùng với); tịnh tiến |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拢
| lũng | 拢: | lũng (tới sát bên): lũng ngạn (cập bến) |

Tìm hình ảnh cho: 并拢 Tìm thêm nội dung cho: 并拢
