Từ: 幼儿教育 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 幼儿教育:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 幼儿教育 trong tiếng Trung hiện đại:

[yòu"érjiàoyù] giáo dục trẻ em; giáo dục trẻ thơ。对幼儿进行的教育,包括思想、体育、语言、认识环境、图画、手工、音乐、计算等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 幼

ấu:thơ ấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân:nhân đạo, nhân tính

Nghĩa chữ nôm của chữ: 教

dáo:dáo dác
giáo:thỉnh giáo
ráu:nhai rau ráu
tráo:tráo trở; đánh tráo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 育

dọc:bực dọc; chiều dọc, dọc ngang
dục:dưỡng dục; giáo dục
trọc:cạo trọc
幼儿教育 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 幼儿教育 Tìm thêm nội dung cho: 幼儿教育