Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 广田 trong tiếng Trung hiện đại:
[guǎngtián] Hán Việt: QUẢNG ĐIỀN
Quảng Điền (thuộc Thừa Thiên)。 越南地名。属于承天省份。
Quảng Điền (thuộc Thừa Thiên)。 越南地名。属于承天省份。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 广
| nghiễm | 广: | nghiễm (bộ gốc); nghiễm nhiên |
| quảng | 广: | quảng (bộ thủ: mái nhà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 田
| ruộng | 田: | ruộng nương, đồng ruộng |
| điền | 田: | đồn điền; điền thổ; điền trạch |

Tìm hình ảnh cho: 广田 Tìm thêm nội dung cho: 广田
