Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 庞大 trong tiếng Trung hiện đại:
[pángdà] to lớn; to; lớn; bự。很大(常含过大或大而无当的意思,指形体、组织或数量等)。
开支庞大。
số chi khổng lồ.
机构庞大。
cơ cấu khổng lồ.
开支庞大。
số chi khổng lồ.
机构庞大。
cơ cấu khổng lồ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 庞
| bàng | 庞: | họ Hồng Bàng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |

Tìm hình ảnh cho: 庞大 Tìm thêm nội dung cho: 庞大
