Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 废址 trong tiếng Trung hiện đại:
[fèizhǐ] di chỉ (địa chỉ của những công trình kiến trúc đã bị phá huỷ)。已经毁坏的建筑物的地址。
这里原是清代县衙门的废址。
đây vốn là di chỉ nha môn một huyện thời Thanh, Trung Quốc.
这里原是清代县衙门的废址。
đây vốn là di chỉ nha môn một huyện thời Thanh, Trung Quốc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 废
| phế | 废: | phế bỏ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 址
| chỉ | 址: | địa chỉ |
| xởi | 址: | xởi đất; xởi lởi |

Tìm hình ảnh cho: 废址 Tìm thêm nội dung cho: 废址
