Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开工 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāigōng] 1. khởi công; bắt đầu xây dựng。(土木工程)开始修建。
2. bắt đầu sản xuất; đi vào sản xuất (nhà máy)。(工厂)开始生产。
2. bắt đầu sản xuất; đi vào sản xuất (nhà máy)。(工厂)开始生产。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |

Tìm hình ảnh cho: 开工 Tìm thêm nội dung cho: 开工
