Chữ 邴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 邴, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 邴:
邴
Pinyin: bing3;
Việt bính: bing2;
邴
Nghĩa Trung Việt của từ 邴
Nghĩa của 邴 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐng]Bộ: 邑 (阝) - Ấp
Số nét: 12
Hán Việt: BÍNH
họ Bính。姓。
Số nét: 12
Hán Việt: BÍNH
họ Bính。姓。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 邴 Tìm thêm nội dung cho: 邴
