Từ: 弄璋 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 弄璋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 弄璋 trong tiếng Trung hiện đại:

[nòngzhāng] sinh con trai。生下男孩子(古人把璋给男孩子玩。璋:一种玉器)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弄

luồng:luồng nước
lòng:lòng khòng
lóng:nói lóng
lồng:lồng lộn
lộng:lộng quyền
lụng:làm lụng
trổng:chửi trổng (chửi đổng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 璋

chương:chương (tấm ngọc, làm đồ chơi cho con trai ngày xưa)
弄璋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 弄璋 Tìm thêm nội dung cho: 弄璋