Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 弄璋 trong tiếng Trung hiện đại:
[nòngzhāng] sinh con trai。生下男孩子(古人把璋给男孩子玩。璋:一种玉器)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弄
| luồng | 弄: | luồng nước |
| lòng | 弄: | lòng khòng |
| lóng | 弄: | nói lóng |
| lồng | 弄: | lồng lộn |
| lộng | 弄: | lộng quyền |
| lụng | 弄: | làm lụng |
| trổng | 弄: | chửi trổng (chửi đổng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 璋
| chương | 璋: | chương (tấm ngọc, làm đồ chơi cho con trai ngày xưa) |

Tìm hình ảnh cho: 弄璋 Tìm thêm nội dung cho: 弄璋
