Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 张挂 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhāngguà] treo; treo lên; mở ra treo lên (tranh, màn...)。(字画、帐子等)展开挂起。
张挂地图
treo bản đồ lên
张挂蚊帐
treo màn chống muỗi lên; giăng mùng; mắc mùng.
张挂地图
treo bản đồ lên
张挂蚊帐
treo màn chống muỗi lên; giăng mùng; mắc mùng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 张
| trương | 张: | khai trương; khoa trương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挂
| khoải | 挂: | khắc khoải |
| que | 挂: | que củi |
| quải | 挂: | quải kiếm (treo kiếm) |
| quảy | 挂: | quảy gánh |
| quẩy | 挂: | quẩy (quảy) gánh; xúi quẩy |
| quậy | 挂: | quậy phá, cựa quậy |
| quế | 挂: |

Tìm hình ảnh cho: 张挂 Tìm thêm nội dung cho: 张挂
