Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 当口儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāng·kour] đương lúc; đương khi; đang lúc。事情发生或进行的时候。
正是抗旱紧张的当口儿,他们送来了一台抽水机。
đang lúc khẩn cấp chống hạn, họ lại đýa đến một cái máy bơm nước.
正是抗旱紧张的当口儿,他们送来了一台抽水机。
đang lúc khẩn cấp chống hạn, họ lại đýa đến một cái máy bơm nước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 当口儿 Tìm thêm nội dung cho: 当口儿
