Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 当途 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāngtú] nắm quyền; người cầm quyền; người có thẩm quyền。指掌握政权;也指掌握政权的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 途
| đồ | 途: | đồ đạc; đồ sộ; đồ xôi |

Tìm hình ảnh cho: 当途 Tìm thêm nội dung cho: 当途
