bỉ thử
Bên này vả bên kia, hỗ tương.
◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢:
Bất như bồi liễu bất thị, bỉ thử dã hảo liễu, hựu thảo liễu lão thái thái đích hỉ hoan
不如賠了不是, 彼此也好了, 又討了老太太的喜歡 (Đệ tứ thập tứ hồi) Chẳng bằng xin lỗi cho rồi, đôi bên được thuận hòa mà cụ cũng vui lòng.Hai bên tình hình tương tự (thường dùng dưới dạng điệp ngữ).
◎Như:
bỉ thử bỉ thử, ngã hòa nhĩ sai bất đa
彼此彼此, 我和你差不多.
Nghĩa của 彼此 trong tiếng Trung hiện đại:
1. đây đó; hai bên; lẫn nhau; bên này với bên kia。那个和这个;双方。
不分彼此。
không phân biệt bên này với bên kia
彼此互助。
giúp đỡ lẫn nhau
2. cũng vậy; cũng thế (lời khách sáo, biểu thị ai cũng như nhau, thường dùng lặp lại lời đáp)。客套话,表示大家一样(常叠用做答话)。
"您辛苦啦""彼此彼此!"
"bác vất vả quá" "cũng như bác vậy thôi!"
Nghĩa chữ nôm của chữ: 彼
| bẽ | 彼: | |
| bể | 彼: | bốn bể |
| bỉ | 彼: | bỉ sắc tư phong (kém cái này lại hơn cái kia) |
| bở | 彼: | khoai bở; tưởng bở; vớ bở |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 此
| nảy | 此: | nảy mầm |
| thử | 此: | thử (cái này) |
| thửa | 此: | thửa ruộng |

Tìm hình ảnh cho: 彼此 Tìm thêm nội dung cho: 彼此
