Chữ 悫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 悫, chiết tự chữ KHÁC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 悫:

悫 khác

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 悫

Chiết tự chữ khác bao gồm chữ 壳 心 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

悫 cấu thành từ 2 chữ: 壳, 心
  • xác, xạc
  • tim, tâm, tấm
  • khác [khác]

    U+60AB, tổng 11 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 愨;
    Pinyin: que4;
    Việt bính: kok3;

    khác

    Nghĩa Trung Việt của từ 悫

    Giản thể của chữ .

    Nghĩa của 悫 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (愨、慤)
    [què]
    Bộ: 心 (忄,小) - Tâm
    Số nét: 11
    Hán Việt: XÁC
    thành thực; thành thật; không giả dối; thật thà。诚实。

    Chữ gần giống với 悫:

    , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 悫

    , ,

    Chữ gần giống 悫

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 悫 Tự hình chữ 悫 Tự hình chữ 悫 Tự hình chữ 悫

    悫 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 悫 Tìm thêm nội dung cho: 悫