Cao su chống va đập cửa

Chữ 箙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 箙, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 箙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 箙

箙 cấu thành từ 2 chữ: 竹, 服
  • trúc
  • phục
  • []

    U+7B99, tổng 14 nét, bộ Trúc 竹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fu2;
    Việt bính: fuk6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 箙


    Nghĩa của 箙 trong tiếng Trung hiện đại:

    [fú]Bộ: 竹 - Trúc
    Số nét: 14
    Hán Việt: PHỤC
    ống tên; đồ đựng tên; túi đựng tên。盛箭的用具。

    Chữ gần giống với 箙:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥮎, 𥯇, 𥯈, 𥯉, 𥯊, 𥯋, 𥯌, 𥯍, 𥯎, 𥯏, 𫂈,

    Chữ gần giống 箙

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 箙 Tự hình chữ 箙 Tự hình chữ 箙 Tự hình chữ 箙

    箙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 箙 Tìm thêm nội dung cho: 箙