Chữ 槖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 槖, chiết tự chữ THÁC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 槖:

槖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 槖

槖

Chiết tự chữ 槖

Chiết tự chữ thác bao gồm chữ 士 冖 石 木 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

槖 cấu thành từ 4 chữ: 士, 冖, 石, 木
  • 士 sãi, sõi, sĩ, sỡi
  • 冖 mịch
  • 石 thạch, đán, đạn
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • []

    U+69D6, tổng 14 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tuo2, tuo4;
    Việt bính: tok3;

    槖

    Nghĩa Trung Việt của từ 槖


    thác, như "thác ghềnh" (gdhn)

    Chữ gần giống với 槖:

    㮤, 㮥, 㮦, 㮧, 㮨, 㮩, 㮪, 㮫, 㮬, 㮭, 㮮, 㮯, 㮰, 㮱, 㮲, 㮳, 㮴, 㮵, 㮶, 㮷, 㮸, 㮹, 㮺, 㮻, 榎, 榑, 榕, 榖, 榚, 榛, 榜, 榟, 榡, 榢, 榤, 榥, 榦, 榧, 榨, 榩, 榪, 榫, 榭, 榮, 榱, 榲, 榴, 榶, 榷, 榻, 榼, 榿, 槀, 槁, 槃, 槅, 槇, 槈, 槊, 構, 槍, 槏, 槑, 槒, 槓, 槔, 槕, 槖, 様, 槙, 槚, 槛, 槜, 槞, 槟, 槠, 𣗌, 𣗑, 𣗒, 𣗓, 𣗪, 𣗱, 𣗼, 𣗾, 𣗿, 𣘁, 𣘂, 𣘃, 𣘄, 𣘆, 𣘈, 𣘉, 𣘊, 𣘌, 𣘓,

    Dị thể chữ 槖

    橐,

    Chữ gần giống 槖

    橐, 壱, 壸, 櫜, 壼, 蠧, 稁, 悫, 亴, 蔾,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 槖 Tự hình chữ 槖 Tự hình chữ 槖 Tự hình chữ 槖

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 槖

    thác槖:thác ghềnh
    槖 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 槖 Tìm thêm nội dung cho: 槖