Từ: 成人之美 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 成人之美:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 成人之美 trong tiếng Trung hiện đại:

[chéngrénzhīměi] giúp người thành đạt; giúp cho người khác thành công; giúp người hoàn thành ước vọng。成全人家的好事。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 成

thành:thành công
thình:thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 人

nhân:nhân đạo, nhân tính
nhơn:nhơn loại (nhân loại)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 之

chi:làm chi, hèn chi
giây:giây lát, giây phút
:cái gì

Nghĩa chữ nôm của chữ: 美

:hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn
mẻ:mát mẻ; mới mẻ
mẽ: 
mỉ:tỉ mỉ
mỉa: 
成人之美 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 成人之美 Tìm thêm nội dung cho: 成人之美