Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 戒指 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiè·zhi] nhẫn; cà rá。(戒指儿)套在手指上做纪念或装饰用的小环,用金属、玉石等制成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戒
| giái | 戒: | |
| giới | 戒: | khuyến giới (răn); phá giới |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 指
| chỉ | 指: | chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ |
| chỏ | 指: | chỉ chỏ |
| xỉ | 指: | xỉ vả |

Tìm hình ảnh cho: 戒指 Tìm thêm nội dung cho: 戒指
