Cao su chống va đập cửa

Từ: 打顿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打顿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 打顿 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎdùn] tạm nghỉ; tạm ngừng。说话、背诵或行动中途间歇。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng:dừng bút, dừng tay
đánh:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả:ẩu đả; đả kích
đử:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 顿

đốn:đốn cây
打顿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打顿 Tìm thêm nội dung cho: 打顿