Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 托故 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōgù] mượn cớ; tìm cớ; vin cớ。借口某种原因。
托故不来
mượn cớ không đến
托故早退
tìm cớ về sớm
托故不来
mượn cớ không đến
托故早退
tìm cớ về sớm
Nghĩa chữ nôm của chữ: 托
| thác | 托: | thác (cầm, đỡ, nâng); thoái thác |
| thách | 托: | thách thức |
| thước | 托: | thước kẻ; mực thước |
| thướt | 托: | thướt tha; lướt thướt |
| thốc | 托: | chạy thốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 故
| cố | 故: | cố ăn, cố gắng; cố đạo |
| cớ | 故: | duyên cớ |

Tìm hình ảnh cho: 托故 Tìm thêm nội dung cho: 托故
