Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 托疾 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōjí] mượn cớ ốm; vin cớ bệnh。托病。
托疾推辞
vịn cớ ốm thoái thác; vịn cớ khước từ.
托疾推辞
vịn cớ ốm thoái thác; vịn cớ khước từ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 托
| thác | 托: | thác (cầm, đỡ, nâng); thoái thác |
| thách | 托: | thách thức |
| thước | 托: | thước kẻ; mực thước |
| thướt | 托: | thướt tha; lướt thướt |
| thốc | 托: | chạy thốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疾
| tật | 疾: | bệnh tật |

Tìm hình ảnh cho: 托疾 Tìm thêm nội dung cho: 托疾
