Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 承题 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 承题:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 承题 trong tiếng Trung hiện đại:

[chéngtí] thừa đề (vế thứ hai trong văn bát cổ, tiếp theo vế phá đề, nói rõ hơn mục đề)。八股文的第二股,用三句或四句,承接破题,对题目作进一步说明。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 承

thừa:thừa ân; thừa nhận; thừa tướng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 题

đề:đầu đề, đề thi; đề thơ
承题 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 承题 Tìm thêm nội dung cho: 承题