Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 报答 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàodá] báo đáp; đáp đền。用实际行动来表示感谢
全厂职工决心创造更新的纪录,报答党的关怀。
toàn thể công nhân viên nhà máy quyết tâm tạo ra kỷ lục mới để đáp đền sự quan tâm của Đảng.
全厂职工决心创造更新的纪录,报答党的关怀。
toàn thể công nhân viên nhà máy quyết tâm tạo ra kỷ lục mới để đáp đền sự quan tâm của Đảng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 报
| báo | 报: | báo mộng; báo tin |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 答
| hóp | 答: | bụi hóp (một loại cây thuộc họ tre, thân nhỏ, không có gai) |
| đáp | 答: | đáp lại; đáp ứng |
| đớp | 答: | cá đớp mồi; chó đớp |

Tìm hình ảnh cho: 报答 Tìm thêm nội dung cho: 报答
