Cao su chống va đập cửa

Từ: 抬头纹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抬头纹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 抬头纹 trong tiếng Trung hiện đại:

[táitóuwén] nếp nhăn trên trán。额上的皱纹。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抬

đài:đài thọ; đài thủ (giơ lên)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 头

đầu:đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纹

văn:văn (nét gợn), văn thạch (đá có vân)
抬头纹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抬头纹 Tìm thêm nội dung cho: 抬头纹