Từ: 抱委屈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抱委屈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 抱委屈 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàowěi·qu] ấm ức (trong lòng); ôm uất ức。抱屈。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抱

bão:hoài bão

Nghĩa chữ nôm của chữ: 委

uế:ô uế
uể: 
uỷ:uỷ thác, uỷ ban

Nghĩa chữ nôm của chữ: 屈

khuất:khuất bóng; khuất gió; khuất mắt
quất:quanh quất
抱委屈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抱委屈 Tìm thêm nội dung cho: 抱委屈