Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抱委屈 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàowěi·qu] ấm ức (trong lòng); ôm uất ức。抱屈。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抱
| bão | 抱: | hoài bão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 委
| uế | 委: | ô uế |
| uể | 委: | |
| uỷ | 委: | uỷ thác, uỷ ban |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 屈
| khuất | 屈: | khuất bóng; khuất gió; khuất mắt |
| quất | 屈: | quanh quất |

Tìm hình ảnh cho: 抱委屈 Tìm thêm nội dung cho: 抱委屈
