Từ: 抱娃娃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抱娃娃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 抱娃娃 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàowáwa] 1. sinh con。生小孩。
2. ôm con; ở nhà ôm con。抱小孩;照看小孩。也指撤职回家闲着。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抱

bão:hoài bão

Nghĩa chữ nôm của chữ: 娃

oa:oa oa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 娃

oa:oa oa
抱娃娃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抱娃娃 Tìm thêm nội dung cho: 抱娃娃