Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 招降 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 招降:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 招降 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhāoxiáng] chiêu hàng; kêu gọi đầu hàng。号召敌人来投降。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 招

cheo:cheo leo; cưới cheo
chiu:chắt chiu
chiêu:tay chiêu
chạo:chạo nhau (ghẹo nhau)
chắp:chắp tay, chắp nối; chắp nhặt
gieo:gieo mạ; gieo rắc
giẹo:giẹo giọ
reo:thông reo
treo:treo cổ
trẹo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 降

dán: 
giuống:giuống xuống (nhắc ra khỏi bếp)
giáng:giáng cấp; Thiên Chúa giáng sinh
hàng:đầu hàng
nháng:nhấp nháng
招降 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 招降 Tìm thêm nội dung cho: 招降