Cao su chống va đập cửa

Từ: 拜寿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拜寿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 寿

Nghĩa của 拜寿 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàishòu] mừng thọ; chúc thọ。 祝贺寿辰。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拜

bay:bay bướm
bái:bái biệt
bây:bây giờ
phai:phai nhạt
phải:phải trái
vái:vái lạy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寿

thọ寿:tuổi thọ, thượng thọ
拜寿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拜寿 Tìm thêm nội dung cho: 拜寿