Từ: 择期 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 择期:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 择 • 期

Nghĩa của 择期 trong tiếng Trung hiện đại:

[zéqī] chọn ngày。选择日期。
择期完婚
chọn ngày cưới vợ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 择

trạch择:trạch (chọn lựa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 期

cờ期: 
kì期:kì vọng; gắng làm cho kì được
kề期:kê cận; kề cà
kỳ期:kỳ vọng
择期 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 择期 Tìm thêm nội dung cho: 择期