Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 栵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 栵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 栵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 栵

栵 cấu thành từ 2 chữ: 木, 列
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • liệt, loẹt, lít, lướt, lệch, lịt, riệt, rít, rệt, rịt
  • []

    U+6835, tổng 10 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lie4;
    Việt bính: lai6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 栵


    Chữ gần giống với 栵:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣑁, 𣑌, 𣑎, 𣑳, 𣑴, 𣑵, 𣑶, 𣑷, 𣑺, 𣑻,

    Chữ gần giống 栵

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 栵 Tự hình chữ 栵 Tự hình chữ 栵 Tự hình chữ 栵

    栵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 栵 Tìm thêm nội dung cho: 栵