Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 持斋 trong tiếng Trung hiện đại:
[chízhāi] giữ giới; giữ đúng giới luật ăn chay hoặc ăn kiêng (tín đồ tôn giáo)。信某种宗教的人遵守不吃荤或限制吃某种东西的戒律。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 持
| chày | 持: | cái chày |
| chì | 持: | bù chì, chì chiết |
| ghì | 持: | ôm ghì lấy |
| giầy | 持: | bánh giầy |
| nghỉ | 持: | nghỉ ngơi |
| trì | 持: | bảo trì |
| trầy | 持: | trầy trật |
| trờ | 持: | trờ tới |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斋
| chay | 斋: | ăn chay, chay tịnh |
| trai | 斋: | con trai (nam) |

Tìm hình ảnh cho: 持斋 Tìm thêm nội dung cho: 持斋
